庞涓
páng juān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Pang Juan (-342 BC), military leader and political strategist of the School of Diplomacy 縱橫家|纵横家[zòng héng jiā] during the Warring States Period (425-221 BC)