Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

废土

fèi tǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. waste soil (excavation waste, contaminated soil etc)
  2. 2. (post-apocalyptic) wasteland

Từ cấu thành 废土