Bỏ qua đến nội dung

废墟

fèi xū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phế tích
  2. 2. di tích
  3. 3. di tích lịch sử

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often used with 成为 (chéng wéi, to become) or 变成 (biàn chéng, to turn into): 城市变成废墟 (chéng shì biàn chéng fèi xū, the city turned into ruins).

Cultural notes

废墟 is commonly associated with the ruins of the Old Summer Palace (圆明园, Yuán míng yuán) in Beijing, symbolizing historical destruction.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 废墟 曾经是一座城堡。
This ruin was once a castle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 废墟