Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phế tích
- 2. di tích
- 3. di tích lịch sử
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 成为 (chéng wéi, to become) or 变成 (biàn chéng, to turn into): 城市变成废墟 (chéng shì biàn chéng fèi xū, the city turned into ruins).
Cultural notes
废墟 is commonly associated with the ruins of the Old Summer Palace (圆明园, Yuán míng yuán) in Beijing, symbolizing historical destruction.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座 废墟 曾经是一座城堡。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.