Bỏ qua đến nội dung

废寝忘食

fèi qǐn wàng shí
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quên ăn quên ngủ
  2. 2. quên ăn mất ngủ
  3. 3. quên ăn quên ngủ vì công việc

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 工作 or 学习 to describe being absorbed in work or study, e.g., 他废寝忘食地工作。

Common mistakes

This idiom is for positive absorption, not neglect of duty; don't use for irresponsible behavior like 他废寝忘食地玩游戏.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
废寝忘食 地学习,终于考上了大学。
He studied so hard that he neglected sleep and meals, and finally got into university.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.