废物

fèi wù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rubbish
  2. 2. waste material
  3. 3. useless person

Câu ví dụ

Hiển thị 1
废物
Nguồn: Tatoeba.org (ID 849656)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 废物