Bỏ qua đến nội dung

废纸

fèi zhǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. waste paper

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些 废纸 可以回收利用。
These waste papers can be recycled and reused.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.