Bỏ qua đến nội dung

座位

zuò wèi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghế ngồi
  2. 2. chỗ ngồi
  3. 3. ghế

Usage notes

Collocations

座位常与“个”搭配:一个座位。

Common mistakes

“座位”只能表示坐的位置,不能说“一个坐位”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我的 座位 在他旁边。
My seat is next to him.
他们为了一个 座位 争了起来。
They started arguing over a seat.
请你把这个 座位 腾出来。
Please vacate this seat.
请给我留一个 座位
Please save a seat for me.
還剩 座位 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8353011)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 座位