Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghế ngồi
- 2. chỗ ngồi
- 3. ghế
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
座位常与“个”搭配:一个座位。
Common mistakes
“座位”只能表示坐的位置,不能说“一个坐位”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5我的 座位 在他旁边。
My seat is next to him.
他们为了一个 座位 争了起来。
They started arguing over a seat.
请你把这个 座位 腾出来。
Please vacate this seat.
请给我留一个 座位 。
Please save a seat for me.
還剩 座位 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.