Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. châm ngôn
- 2. câu châm ngôn
- 3. câu danh ngôn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“座右铭”常与“以……为座右铭”搭配,如“以勤奋为座右铭”。
Formality
“座右铭”略带书面色彩,多用于正式演讲或写作中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 座右铭 是“坚持就是胜利”。
My motto is 'persistence means victory'.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.