Bỏ qua đến nội dung

座右铭

zuò yòu míng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. châm ngôn
  2. 2. câu châm ngôn
  3. 3. câu danh ngôn

Usage notes

Collocations

“座右铭”常与“以……为座右铭”搭配,如“以勤奋为座右铭”。

Formality

“座右铭”略带书面色彩,多用于正式演讲或写作中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 座右铭 是“坚持就是胜利”。
My motto is 'persistence means victory'.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.