Bỏ qua đến nội dung

座谈

zuò tán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảo luận không chính thức
  2. 2. trò chuyện không chính thức
  3. 3. bàn bạc không chính thức

Usage notes

Collocations

常用“座谈会”,指座谈形式的会议,动词用法可直接说“大家座谈一下”。

Common mistakes

勿将“座谈”用作正式辩论;它专指轻松非正式的讨论。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们找个时间一起 座谈 一下这个项目。
Let's find some time to have an informal discussion about this project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 座谈