Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thảo luận không chính thức
- 2. trò chuyện không chính thức
- 3. bàn bạc không chính thức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用“座谈会”,指座谈形式的会议,动词用法可直接说“大家座谈一下”。
Common mistakes
勿将“座谈”用作正式辩论;它专指轻松非正式的讨论。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们找个时间一起 座谈 一下这个项目。
Let's find some time to have an informal discussion about this project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.