Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khôi phục
- 2. phục hồi
- 3. tái phục
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'身体'、'病人'搭配,如'身体康复'、'病人康复',较少用于抽象事物。
Common mistakes
不可用于'恢复工作'等非健康相关语境,不能说'康复工作'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1祝你早日 康复 。
I wish you a speedy recovery.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.