Bỏ qua đến nội dung

延伸

yán shēn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mở rộng
  2. 2. phát triển
  3. 3. lan rộng

Usage notes

Common mistakes

「延伸」主要用于空间、时间、范围等的扩展,不可用于具体物体的拉长,如不说「延伸这根绳子」,应说「把这根绳子拉长」。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条路一直 延伸 到海边。
This road extends all the way to the seaside.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.