延伸
yán shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mở rộng
- 2. phát triển
- 3. lan rộng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
「延伸」主要用于空间、时间、范围等的扩展,不可用于具体物体的拉长,如不说「延伸这根绳子」,应说「把这根绳子拉长」。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条路一直 延伸 到海边。
This road extends all the way to the seaside.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.