Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng góp
- 2. thành lập
- 3. lập nên
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“颇”“有所”“毫无”等搭配,如“颇有建树”“毫无建树”。
Formality
建树多用于正式书面语,尤其是评价成就时,如“颇有建树”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在这个领域颇有 建树 。
He has made considerable contributions in this field.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.