Bỏ qua đến nội dung

建树

jiàn shù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng góp
  2. 2. thành lập
  3. 3. lập nên

Usage notes

Collocations

常与“颇”“有所”“毫无”等搭配,如“颇有建树”“毫无建树”。

Formality

建树多用于正式书面语,尤其是评价成就时,如“颇有建树”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在这个领域颇有 建树
He has made considerable contributions in this field.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.