Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công trình xây dựng
- 2. cấu trúc
- 3. kiến trúc
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
量词常用“座”或“栋”,如“一座建筑物”、“一栋建筑物”,不能用量词“个”。
Common mistakes
注意与“建筑”区分:“建筑”可作动词或抽象名词(如“建筑艺术”),而“建筑物”只能作名词指具体实体。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座城市有很多古老的 建筑物 。
This city has many ancient buildings.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.