Bỏ qua đến nội dung

建筑物

jiàn zhù wù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công trình xây dựng
  2. 2. cấu trúc
  3. 3. kiến trúc

Usage notes

Collocations

量词常用“座”或“栋”,如“一座建筑物”、“一栋建筑物”,不能用量词“个”。

Common mistakes

注意与“建筑”区分:“建筑”可作动词或抽象名词(如“建筑艺术”),而“建筑物”只能作名词指具体实体。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座城市有很多古老的 建筑物
This city has many ancient buildings.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.