Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

开戒

kāi jiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to end abstinence
  2. 2. to resume (drinking) after a break
  3. 3. to break (a taboo)