开拍

kāi pāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to begin shooting (a movie, a scene of a movie etc)
  2. 2. to start the bidding (auction)
  3. 3. to start a trading session (stock market)

Từ cấu thành 开拍