Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

开眼

kāi yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open one's eyes
  2. 2. to widen one's horizons

Từ cấu thành 开眼