Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

开示

kāi shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to instruct (novices)
  2. 2. to preach
  3. 3. to teach
  4. 4. to reveal

Từ cấu thành 开示