开票

kāi piào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open ballot boxes
  2. 2. to count votes
  3. 3. to make out a voucher or invoice etc
  4. 4. to write out a receipt

Từ cấu thành 开票