开罗

kāi luó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cairo, capital of Egypt

Câu ví dụ

Hiển thị 1
萨米爱 开罗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9958233)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 开罗