Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

开罪

kāi zuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to offend sb
  2. 2. to give offense
  3. 3. to displease

Từ cấu thành 开罪