开路

kāi lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open up a path
  2. 2. to make one's way through
  3. 3. to construct a road
  4. 4. (electricity) open circuit

Từ cấu thành 开路