开门

kāi mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open a door (lit. and fig.)
  2. 2. to open for business

Câu ví dụ

Hiển thị 3
开门
Nguồn: Tatoeba.org (ID 862207)
Bill, 开门
Nguồn: Tatoeba.org (ID 336091)
开门
Nguồn: Tatoeba.org (ID 794003)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 开门