开鲁
kāi lǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kailu county in Tongliao 通遼|通辽[tōng liáo], Inner Mongolia
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.