Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

式微

shì wēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) to decline
  2. 2. to wane
  3. 3. title of a section in the Book of Songs 詩經|诗经[shī jīng]

Từ cấu thành 式微