Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

引证

yǐn zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cite
  2. 2. to quote
  3. 3. to cite as evidence

Từ cấu thành 引证