Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đệ tử
- 2. học trò
- 3. đồ đệ
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
弟子常与“入门”“收”搭配,如“入门弟子”“收弟子”,表示师徒关系的建立。
Common mistakes
弟子指跟随者,不是兄弟或子孙,注意与“子弟”(子侄辈)区分。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是孔子的 弟子 。
He is a disciple of Confucius.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.