Bỏ qua đến nội dung

弟子

dì zǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đệ tử
  2. 2. học trò
  3. 3. đồ đệ

Usage notes

Collocations

弟子常与“入门”“收”搭配,如“入门弟子”“收弟子”,表示师徒关系的建立。

Common mistakes

弟子指跟随者,不是兄弟或子孙,注意与“子弟”(子侄辈)区分。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是孔子的 弟子
He is a disciple of Confucius.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.