Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

张口

zhāng kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open one's mouth (to eat, speak etc)
  2. 2. to gape
  3. 3. to start talking (esp. to make a request)