Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

张望

zhāng wàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to look around
  2. 2. to peep (through a crack)
  3. 3. to peer at
  4. 4. to throw a look at