Bỏ qua đến nội dung

弥漫

mí màn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lan toả
  2. 2. phân tán
  3. 3. phổ biến

Usage notes

Collocations

弥漫常与“着”连用,构成“弥漫着”表示状态,如“空气中弥漫着花香”。

Common mistakes

注意“弥漫”不能用于光线或声音,只能用于烟雾、气味、气氛等无形可扩散之物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
屋子里 弥漫 着花香。
The room is filled with the fragrance of flowers.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 弥漫