弥漫
mí màn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lan toả
- 2. phân tán
- 3. phổ biến
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
弥漫常与“着”连用,构成“弥漫着”表示状态,如“空气中弥漫着花香”。
Common mistakes
注意“弥漫”不能用于光线或声音,只能用于烟雾、气味、气氛等无形可扩散之物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1屋子里 弥漫 着花香。
The room is filled with the fragrance of flowers.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.