Định nghĩa
- 1. cung
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 弧
dấu ngoặc
cung phản xạ
cung tròn
dấu ngoặc vuông
vòng cung đảo (địa chất)
ánh sáng hồ quang
đèn hồ quang
radian
đường cong; cung
cung
độ dài cung
(sinh học) vi khuẩn hình cong
độ dài cung
tham số hóa theo độ dài cung
vòng cung đảo (địa chất)
hồ quang điện
hàn hồ quang điện
vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)
cung bù