弯曲
wān qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. uốn cong
- 2. cong
- 3. vòng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“弯曲”通常与“道路、河流、线条”搭配,指物理形状的弯曲,较少用于抽象事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条小路 弯曲 地通向山顶。
This path winds its way up to the mountaintop.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.