Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yếu thế
- 2. thiểu số
- 3. bị tổn thương
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
弱势多与“群体”“地位”“处境”等抽象名词搭配,较少修饰具体事物。
Common mistakes
弱势通常不直接用于形容个人体力上的弱,例如“他身体很弱”不说“他身体弱势”,更多指社会地位或处境不利。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该帮助社会上的 弱势 群体。
We should help disadvantaged groups in society.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.