Bỏ qua đến nội dung

弱势

ruò shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yếu thế
  2. 2. thiểu số
  3. 3. bị tổn thương

Usage notes

Collocations

弱势多与“群体”“地位”“处境”等抽象名词搭配,较少修饰具体事物。

Common mistakes

弱势通常不直接用于形容个人体力上的弱,例如“他身体很弱”不说“他身体弱势”,更多指社会地位或处境不利。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该帮助社会上的 弱势 群体。
We should help disadvantaged groups in society.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.