Bỏ qua đến nội dung

弱点

ruò diǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm yếu
  2. 2. khuyết điểm
  3. 3. lỗ hổng

Usage notes

Collocations

常用搭配有“克服弱点”、“暴露弱点”,但不常说“有一个弱点”而更常说“有弱点”。

Common mistakes

“弱点”通常指人或事物的内在缺陷,而不是一次性的失误。别把它和“错误”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个人都有 弱点
Everyone has weaknesses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.