Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. độ đàn hồi
- 2. khả năng đàn hồi
- 3. tính đàn hồi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
“弹性”常与“有”搭配表示具备灵活性,如“有弹性”;也可与“缺乏”搭配,如“缺乏弹性”。
Common mistakes
注意区分“弹性”与“弹力”:“弹性”是性质,“弹力”是力,如“橡皮筋有弹性”正确,不能说“橡皮筋有弹力”来形容性质。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个橡胶具有很好的 弹性 。
This rubber has very good elasticity.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.