Bỏ qua đến nội dung

弹性

tán xìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. độ đàn hồi
  2. 2. khả năng đàn hồi
  3. 3. tính đàn hồi

Usage notes

Collocations

“弹性”常与“有”搭配表示具备灵活性,如“有弹性”;也可与“缺乏”搭配,如“缺乏弹性”。

Common mistakes

注意区分“弹性”与“弹力”:“弹性”是性质,“弹力”是力,如“橡皮筋有弹性”正确,不能说“橡皮筋有弹力”来形容性质。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个橡胶具有很好的 弹性
This rubber has very good elasticity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.