弹药
dàn yào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ammunition
Câu ví dụ
Hiển thị 1车队向前线补给 弹药 。
The convoy supplies ammunition to the front line.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.