Bỏ qua đến nội dung

归宿

guī sù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nơi về
  2. 2. điểm đến cuối cùng
  3. 3. kết thúc

Usage notes

Collocations

常见搭配:情感~、人生~、心灵的~,多与抽象名词搭配。

Common mistakes

“归宿”常用于抽象或情感归属,不指具体的住宅地址。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
家是心灵的 归宿
Home is the destination of the soul.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.