Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nơi về
- 2. điểm đến cuối cùng
- 3. kết thúc
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:情感~、人生~、心灵的~,多与抽象名词搭配。
Common mistakes
“归宿”常用于抽象或情感归属,不指具体的住宅地址。
Câu ví dụ
Hiển thị 1家是心灵的 归宿 。
Home is the destination of the soul.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.