Bỏ qua đến nội dung

归纳

guī nà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tóm lược
  2. 2. khái quát
  3. 3. tổng kết

Usage notes

Collocations

常用搭配为“归纳起来”或“归纳出”,如“归纳出几点建议”。

Common mistakes

归纳与总结有时可互换,但归纳强调从具体事实中得出一般性结论,总结则侧重于对已有内容的概括。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
归纳 这篇文章的主要观点。
Please summarize the main points of this article.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.