Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tóm lược
- 2. khái quát
- 3. tổng kết
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配为“归纳起来”或“归纳出”,如“归纳出几点建议”。
Common mistakes
归纳与总结有时可互换,但归纳强调从具体事实中得出一般性结论,总结则侧重于对已有内容的概括。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 归纳 这篇文章的主要观点。
Please summarize the main points of this article.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.