归还
guī huán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trả lại
- 2. trả về
- 3. trả
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Formality
书面语,常用于正式场合如银行、合同。口语中用“还”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请按时 归还 图书馆的书籍。
Please return the library books on time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.