Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. màu sắc
- 2. màu
- 3. màu đa sắc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“彩色”常用在名词前表示“彩色的”,如彩色电视、彩色照片,不单独作谓语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台打印机可以打印 彩色 照片吗?
Can this printer print color photos?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.