Bỏ qua đến nội dung

彩色

cǎi sè
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. màu sắc
  2. 2. màu
  3. 3. màu đa sắc

Usage notes

Collocations

“彩色”常用在名词前表示“彩色的”,如彩色电视、彩色照片,不单独作谓语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台打印机可以打印 彩色 照片吗?
Can this printer print color photos?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.