彪悍
biāo hàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tough as nails
- 2. formidable
- 3. kick-ass
- 4. plucky
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.