Bỏ qua đến nội dung

影子

yǐng zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bóng
  2. 2. ảnh
  3. 3. dấu hiệu

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

“影子”常与“看到”“留下”“消失”等动词搭配,如“看到影子”“留下影子”。

Common mistakes

注意区分“影子”和“阴影”:“影子”指光线被物体挡住所形成的形状,而“阴影”特指阴暗区域。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在灯光下看到自己的 影子
He saw his own shadow under the light.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 影子