Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bóng
- 2. ảnh
- 3. dấu hiệu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
“影子”常与“看到”“留下”“消失”等动词搭配,如“看到影子”“留下影子”。
Common mistakes
注意区分“影子”和“阴影”:“影子”指光线被物体挡住所形成的形状,而“阴影”特指阴暗区域。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在灯光下看到自己的 影子 。
He saw his own shadow under the light.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.