Bỏ qua đến nội dung

影视

yǐng shì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phim ảnh
  2. 2. điện ảnh và truyền hình
  3. 3. điện ảnh

Usage notes

Collocations

影视 usually appears as a modifier: 影视作品 (film and TV works), 影视明星 (movie/TV star), 影视圈 (film and TV circles).

Formality

影视 is more formal than 电影电视; it is commonly used in industry terms like 影视公司 (film and TV company).