往往
wǎng wǎng
HSK 2.0 Cấp 4
HSK 3.0 Cấp 3
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thường thường
- 2. thường xuyên
- 3. đa số
Câu ví dụ
Hiển thị 2他開會 往往 會遲到。
她 往往 會上學遲到。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.