往往

wǎng wǎng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thường thường
  2. 2. thường xuyên
  3. 3. đa số

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他開會 往往 會遲到。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 880393)
往往 會上學遲到。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 890509)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 往往