往日

wǎng rì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. former days; the past

Câu ví dụ

Hiển thị 1
往日 时光
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3142977)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.