Bỏ qua đến nội dung

往日

wǎng rì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày xưa
  2. 2. quá khứ

Usage notes

Collocations

Frequently paired with 对比 (duìbǐ) or 相比 (xiāngbǐ) to draw comparisons between past and present.

Formality

Often used in written or narrative contexts rather than casual speech; 以前 (yǐqián) is more common in everyday conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
往日 的回忆令人怀念。
Memories of former days make one nostalgic.
往日 时光
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3142977)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.