Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

往生

wǎng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be reborn
  2. 2. to live in paradise (Buddhism)
  3. 3. to die
  4. 4. (after) one's death